Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rào chắn gió
- wind-break
* Từ tham khảo/words other:
-
quả nhân
-
quá nhanh nhẩu
-
quá nhạy
-
quá nhạy cảm
-
quá nhẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rào chắn gió
* Từ tham khảo/words other:
- quả nhân
- quá nhanh nhẩu
- quá nhạy
- quá nhạy cảm
- quá nhẽ