Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rát cổ
- have a raspy throat; talk oneself hoarse
* Từ tham khảo/words other:
-
mãn đại
-
mạn đàm
-
mặn đắng
-
màn đêm
-
màn đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rát cổ
* Từ tham khảo/words other:
- mãn đại
- mạn đàm
- mặn đắng
- màn đêm
- màn đen