Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rau cải làn
- chinese lettuce
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
-
ghi công
-
ghì cương ngựa
-
ghi đằng sau
-
ghi danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rau cải làn
* Từ tham khảo/words other:
- ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
- ghi công
- ghì cương ngựa
- ghi đằng sau
- ghi danh