Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruộng biền
- marsh, bog, fen, swamp, morass, rice-field that's near a tream, watercourse or canal
* Từ tham khảo/words other:
-
nõ điếu
-
no đói
-
nợ đời
-
nổ đom đóm mắt
-
nợ động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruộng biền
* Từ tham khảo/words other:
- nõ điếu
- no đói
- nợ đời
- nổ đom đóm mắt
- nợ động