Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu nho
- wine, vintage wine
* Từ tham khảo/words other:
-
kiến cánh
-
kiện cáo
-
kiên chấp
-
kiên chí
-
kiện chống lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu nho
* Từ tham khảo/words other:
- kiến cánh
- kiện cáo
- kiên chấp
- kiên chí
- kiện chống lại