Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rút ngay
- withdraw at once
* Từ tham khảo/words other:
-
mây đen chiến tranh
-
máy đẽo đá
-
máy dệt
-
máy dệt kim
-
máy điện báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rút ngay
* Từ tham khảo/words other:
- mây đen chiến tranh
- máy đẽo đá
- máy dệt
- máy dệt kim
- máy điện báo