Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sàm siểm
- flatter by slandering others
* Từ tham khảo/words other:
-
hớt
-
hốt bạc
-
hột bông
-
hớt bọt
-
hột ca cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sàm siểm
* Từ tham khảo/words other:
- hớt
- hốt bạc
- hột bông
- hớt bọt
- hột ca cao