Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sẵng
* ttừ|- curt
* Từ tham khảo/words other:
-
trói chặt
-
trôi chảy
-
trối chết
-
trời cho
-
trời có vẻ muốn mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sẵng
* Từ tham khảo/words other:
- trói chặt
- trôi chảy
- trối chết
- trời cho
- trời có vẻ muốn mưa