Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ bệnh tật
- to fear illness; to be seized with pathophobia
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ ăn trưa
-
gió ào ào
-
giò bã
-
gió bấc
-
gió bão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ bệnh tật
* Từ tham khảo/words other:
- giờ ăn trưa
- gió ào ào
- giò bã
- gió bấc
- gió bão