Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ nước
- to fear water; to be seized with hydrophobia
* Từ tham khảo/words other:
-
móng ngón tay cái
-
mong ngóng
-
móng ngựa
-
mông ngựa
-
móng ngựa có đóng mấu sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ nước
* Từ tham khảo/words other:
- móng ngón tay cái
- mong ngóng
- móng ngựa
- mông ngựa
- móng ngựa có đóng mấu sắc