Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sở quản lý ruộng đất
* dtừ|- land office, land-agency
* Từ tham khảo/words other:
-
tái tạo
-
tài thài
-
tái thẩm
-
tài thần
-
tài thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sở quản lý ruộng đất
* Từ tham khảo/words other:
- tái tạo
- tài thài
- tái thẩm
- tài thần
- tài thánh