Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ sữa
- have milk; (of infant) chubby thanks to milk
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo địa tâm
-
quỹ đạo định sẵn
-
quỹ đạo đo độ sáng
-
quỹ đạo dừng
-
quỹ đạo đường thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ sữa
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo địa tâm
- quỹ đạo định sẵn
- quỹ đạo đo độ sáng
- quỹ đạo dừng
- quỹ đạo đường thẳng