Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống lá
- rib of a leaf
* Từ tham khảo/words other:
-
trán cao
-
trần cấu
-
trân châu
-
trân chậu mễ
-
trân châu phấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống lá
* Từ tham khảo/words other:
- trán cao
- trần cấu
- trân châu
- trân chậu mễ
- trân châu phấn