Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống nhờ
- to live off somebody; to sponge on somebody; to be dependent on somebody; to lead a parasitic life
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa mật mã
-
khoá mật mã
-
khoa miệng
-
khóa miệng
-
khóa miệng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống nhờ
* Từ tham khảo/words other:
- khoa mật mã
- khoá mật mã
- khoa miệng
- khóa miệng
- khóa miệng lại