Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suất ăn ít ỏi
* dtừ|- short commons
* Từ tham khảo/words other:
-
lãnh giáo
-
lãnh hải
-
lãnh hóa giao ngân
-
lãnh hội
-
lãnh khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suất ăn ít ỏi
* Từ tham khảo/words other:
- lãnh giáo
- lãnh hải
- lãnh hóa giao ngân
- lãnh hội
- lãnh khí