Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suyễn khái
- asthma and cought, respiratory disease
* Từ tham khảo/words other:
-
thôi miên
-
thôi miên thuật
-
thối mồm
-
thổi mòn
-
thôi mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suyễn khái
* Từ tham khảo/words other:
- thôi miên
- thôi miên thuật
- thối mồm
- thổi mòn
- thôi mưa