Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc âm răng
- dental stop
* Từ tham khảo/words other:
-
thạo nghề đi biển
-
tháo ngòi
-
tháo ngòi nổ
-
thảo nguyên
-
thảo nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắc âm răng
* Từ tham khảo/words other:
- thạo nghề đi biển
- tháo ngòi
- tháo ngòi nổ
- thảo nguyên
- thảo nhanh