Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc huyết
- embolism
* Từ tham khảo/words other:
-
quang phổ học
-
quang phục
-
quăng quá xa
-
quang quác
-
quàng quạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắc huyết
* Từ tham khảo/words other:
- quang phổ học
- quang phục
- quăng quá xa
- quang quác
- quàng quạc