Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác xạ
- fire, firing
* Từ tham khảo/words other:
-
tràng bệnh
-
trang bị
-
trang bị bằng hoa
-
trang bị cá nhân
-
trang bị cầm tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tác xạ
* Từ tham khảo/words other:
- tràng bệnh
- trang bị
- trang bị bằng hoa
- trang bị cá nhân
- trang bị cầm tay