Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài định
- mediate, arbitrate
* Từ tham khảo/words other:
-
miệng còn hơi sữa
-
miệng cống
-
miếng da bao cổ tay
-
miếng da gót
-
miếng da phủ gót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tài định
* Từ tham khảo/words other:
- miệng còn hơi sữa
- miệng cống
- miếng da bao cổ tay
- miếng da gót
- miếng da phủ gót