Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam giáp
- the three first candidates in the three kinds of examinations
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ ăn
-
giờ ăn trưa
-
gió ào ào
-
giò bã
-
gió bấc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam giáp
* Từ tham khảo/words other:
- giờ ăn
- giờ ăn trưa
- gió ào ào
- giò bã
- gió bấc