Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm ngừng
* dtừ|- pretermission, pause, truce, prorogation; * đtừ prorogue|* ngđtừ|- pretermit|* nđtừ|- pause
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn phiền làm hao tổn
-
buồn rầu
-
buồn rũ rượi
-
buồn rượi
-
buồn rười rượi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạm ngừng
* Từ tham khảo/words other:
- buồn phiền làm hao tổn
- buồn rầu
- buồn rũ rượi
- buồn rượi
- buồn rười rượi