Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân toan
- distreess, poverty, want; misery, wretchedness
* Từ tham khảo/words other:
-
rút ngay
-
rút nước
-
rút nước tủy sống
-
rút phép bay
-
rút phép thông công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tân toan
* Từ tham khảo/words other:
- rút ngay
- rút nước
- rút nước tủy sống
- rút phép bay
- rút phép thông công