Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâng công
- show off one' merits (to superior); flatter, make/suck up to sb
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu lãng
-
lưu li
-
lưu linh
-
lưu loát
-
lưu lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâng công
* Từ tham khảo/words other:
- lưu lãng
- lưu li
- lưu linh
- lưu loát
- lưu lượng