Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập sự viên
- probationer; trainee
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng chi phí
-
tòng chinh
-
tống cho một quả
-
tống chung
-
tòng cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tập sự viên
* Từ tham khảo/words other:
- tổng chi phí
- tòng chinh
- tống cho một quả
- tống chung
- tòng cổ