Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu liên lạc
- despatch boat
* Từ tham khảo/words other:
-
nhựa rải đường bitum
-
nhựa sống
-
nhựa sui
-
nhựa than đá
-
nhựa thơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu liên lạc
* Từ tham khảo/words other:
- nhựa rải đường bitum
- nhựa sống
- nhựa sui
- nhựa than đá
- nhựa thơm