Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy khô
* dtừ|- dry-cleaning|* ngđtừ|- dry-clean
* Từ tham khảo/words other:
-
thòi ra
-
thỏi rãnh
-
thói riêng
-
thói rình ăn cắp tiền của trẻ con
-
thối rũa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩy khô
* Từ tham khảo/words other:
- thòi ra
- thỏi rãnh
- thói riêng
- thói rình ăn cắp tiền của trẻ con
- thối rũa