Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế thần
- to sacrifice to idols|= đưa ai/cái gì ra làm vật tế thần to offer (up) somebody/something as a sacrifice
* Từ tham khảo/words other:
-
làm bụi mù
-
lấm bùn
-
làm buồn cười
-
làm buồn nôn
-
làm ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế thần
* Từ tham khảo/words other:
- làm bụi mù
- lấm bùn
- làm buồn cười
- làm buồn nôn
- làm ca