Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tép gạo
- shelled shrimps
* Từ tham khảo/words other:
-
cần được lên dây cót
-
cản đường
-
cắn dứt
-
cắn đứt ra
-
căn duyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tép gạo
* Từ tham khảo/words other:
- cần được lên dây cót
- cản đường
- cắn dứt
- cắn đứt ra
- căn duyên