Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả chất độc hóa học
- to spray toxic chemicals
* Từ tham khảo/words other:
-
ghét trẻ con
-
ghi
-
ghì
-
ghi âm
-
ghi bàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thả chất độc hóa học
* Từ tham khảo/words other:
- ghét trẻ con
- ghi
- ghì
- ghi âm
- ghi bàn