Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm nước bọt
* dtừ|- insalivation|* ngđtừ|- insalivate
* Từ tham khảo/words other:
-
tôi sẽ giúp lại anh
-
tới số
-
tôi sốt ruột
-
tơi tả
-
tối tăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm nước bọt
* Từ tham khảo/words other:
- tôi sẽ giúp lại anh
- tới số
- tôi sốt ruột
- tơi tả
- tối tăm