Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm nước
- absorbent; hydrophilic
* Từ tham khảo/words other:
-
người sống trong nhà tranh
-
người sống trong rừng úc
-
người sống về nghề chài lưới
-
người sốt sắng
-
người sử dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm nước
* Từ tham khảo/words other:
- người sống trong nhà tranh
- người sống trong rừng úc
- người sống về nghề chài lưới
- người sốt sắng
- người sử dụng