Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm thi
- draw lots in examining official candidates
* Từ tham khảo/words other:
-
chống gỉ
-
chống giáo hội
-
chống giữ
-
chỏng gọng
-
chổng gọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm thi
* Từ tham khảo/words other:
- chống gỉ
- chống giáo hội
- chống giữ
- chỏng gọng
- chổng gọng