Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
than ngắn than dài
- express one's sorrows again and again
* Từ tham khảo/words other:
-
uy tín cá nhân
-
uý tội
-
ủy trị
-
uý tử
-
uý vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
than ngắn than dài
* Từ tham khảo/words other:
- uy tín cá nhân
- uý tội
- ủy trị
- uý tử
- uý vật