Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân ngòi nổ
- fuse body
* Từ tham khảo/words other:
-
trang trí có lỗ thủng
-
trang trí công phu
-
trang trí đường gờ hoa lá
-
trang trí hình lá
-
trang trí hình nan quạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân ngòi nổ
* Từ tham khảo/words other:
- trang trí có lỗ thủng
- trang trí công phu
- trang trí đường gờ hoa lá
- trang trí hình lá
- trang trí hình nan quạt