Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩn thờ
- distracted, apathy; listless, thoughtful and sad
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng then
-
đồng thiếc
-
đồng thiếc photpho
-
đồng thiếp
-
động thổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẩn thờ
* Từ tham khảo/words other:
- đóng then
- đồng thiếc
- đồng thiếc photpho
- đồng thiếp
- động thổ