Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân tín
- trustworthy; reliable; confidential
* Từ tham khảo/words other:
-
hải đạo
-
hai đầu
-
hái dâu
-
hai đầu máy
-
hai dãy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân tín
* Từ tham khảo/words other:
- hải đạo
- hai đầu
- hái dâu
- hai đầu máy
- hai dãy