Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thang lương
- salary scale
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếm làm thuộc địa
-
chiếm lấy
-
chiêm lễ
-
chiếm lĩnh
-
chiêm mùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thang lương
* Từ tham khảo/words other:
- chiếm làm thuộc địa
- chiếm lấy
- chiêm lễ
- chiếm lĩnh
- chiêm mùa