Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo đầu bịt
* ngđtừ|- unshoe
* Từ tham khảo/words other:
-
đấm đá
-
đậm đà
-
dấm da dấm dẳm
-
dấm da dấm dớ
-
đậm đà hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo đầu bịt
* Từ tham khảo/words other:
- đấm đá
- đậm đà
- dấm da dấm dẳm
- dấm da dấm dớ
- đậm đà hơn