Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt lưng buộc bụng
- to tighten one's belt|= chính sách thắt lưng buộc bụng contractionary policy
* Từ tham khảo/words other:
-
vẽ đường nét bên ngoài
-
vẽ đường xung quanh
-
vẻ duyên dáng
-
ve gái
-
vẻ ghê sợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt lưng buộc bụng
* Từ tham khảo/words other:
- vẽ đường nét bên ngoài
- vẽ đường xung quanh
- vẻ duyên dáng
- ve gái
- vẻ ghê sợ