Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấy lạnh
* nđtừ|- freeze
* Từ tham khảo/words other:
-
trí tuệ minh mẫn
-
trí tưởng tượng
-
trí tưởng tượng nghèo nàn
-
trị vì
-
trí xảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấy lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- trí tuệ minh mẫn
- trí tưởng tượng
- trí tưởng tượng nghèo nàn
- trị vì
- trí xảo