Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thì kế
- stopwatch, chronometer, chrono-graph
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng ra
-
sông rạch
-
song sa
-
sòng sã
-
sống sang trọng xa hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thì kế
* Từ tham khảo/words other:
- sóng ra
- sông rạch
- song sa
- sòng sã
- sống sang trọng xa hoa