Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiến
* verb
- to castrate to trim, to prune away
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
thiến
* đtừ|- to castrate; to emasculate; to geld; to alter; to evirate
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa xâu
-
chưa xây dựng
-
chưa xé đầu
-
chưa xén mép
-
chưa xong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiến
* Từ tham khảo/words other:
- chưa xâu
- chưa xây dựng
- chưa xé đầu
- chưa xén mép
- chưa xong