Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ chạm
* dtừ|- engraver, sculptor, carver; etcher
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng thở phế quản
-
tiếng thổi
-
tiếng thổi ngoại tim
-
tiếng thổi phù
-
tiếng thổi tim dãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ chạm
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng thở phế quản
- tiếng thổi
- tiếng thổi ngoại tim
- tiếng thổi phù
- tiếng thổi tim dãn