Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổ quan
* dtừ|- madarin among the aborigines|= ép tình mới gán cho người thổ quan (kiều) kieu was compelled to wed a tribal chief
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa nắp
-
của ngài
-
cửa ngõ
-
cửa ngỏ
-
cửa ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổ quan
* Từ tham khảo/words other:
- cửa nắp
- của ngài
- cửa ngõ
- cửa ngỏ
- cửa ngoài