Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thỗ thông gió
* dtừ|- draught-hole
* Từ tham khảo/words other:
-
nung bệnh
-
nung chín
-
nựng con
-
nung đỏ
-
nung đúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thỗ thông gió
* Từ tham khảo/words other:
- nung bệnh
- nung chín
- nựng con
- nung đỏ
- nung đúc