Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời nay
- nowadays; today
* Từ tham khảo/words other:
-
đập vút vút
-
đạp xe đạp
-
đạp xích lô
-
đáp xuống
-
đập xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời nay
* Từ tham khảo/words other:
- đập vút vút
- đạp xe đạp
- đạp xích lô
- đáp xuống
- đập xuống