Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thống đốc ngân hàng
- governor of the bank
* Từ tham khảo/words other:
-
mang bệnh
-
màng bọc
-
màng bọc thai
-
mạng bốn cực
-
mạng bốn đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thống đốc ngân hàng
* Từ tham khảo/words other:
- mang bệnh
- màng bọc
- màng bọc thai
- mạng bốn cực
- mạng bốn đầu