Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu mình lấy đà
* nđtừ|- crouch
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu điện
-
đầu điện âm
-
đau điếng
-
dầu điêzen
-
đầu đinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu mình lấy đà
* Từ tham khảo/words other:
- đầu điện
- đầu điện âm
- đau điếng
- dầu điêzen
- đầu đinh