Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuật lại
- to relate; to narrate
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa khôi ngày hội tháng năm
-
hoa không nở
-
hoa không tàn
-
hòa khúc
-
hoả kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuật lại
* Từ tham khảo/words other:
- hoa khôi ngày hội tháng năm
- hoa không nở
- hoa không tàn
- hòa khúc
- hoả kích